breach of promise

Định nghĩa

Danh từ: Sự thất hứa (đặc biệt trong hôn nhân). "Breach of promise" chỉ hành động không giữ lời hứa, thường được dùng trong ngữ cảnh pháp liên quan đến việc một người từ chối kết hôn sau khi đã hứa hôn với người khác.

dụ sử dụng
  • (Anh ta bị kiện tội thất hứa hôn sau khi hủy bỏ đám cưới.)
  • (Khái niệm thất hứa hôn hiếm khi được áp dụng trong luật hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to claim breach of promise": yêu cầu bồi thường thất hứa hôn.

    • She filed a claim for breach of promise against her ex-fiancé. ( ấy đã nộp đơn yêu cầu bồi thường thất hứa hôn chống lại vị hôn phu của mình.)
  • "action for breach of promise": vụ kiện về thất hứa hôn.

    • The action for breach of promise was dismissed by the court. (Vụ kiện về thất hứa hôn đã bị tòa án bác bỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Breach (n): sự vi phạm, sự phá vỡ (một thỏa thuận, luật lệ).
    • This is a clear breach of contract. (Đây một sự vi phạm hợp đồng rõ ràng.)
  • Promise (n): lời hứa.
    • She made a promise to help him. ( ấy đã hứa sẽ giúp anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Default of promise: sự không thực hiện lời hứa.
  • Failure to keep one's word: không giữ lời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go back on one's promise: thất hứa, nuốt lời.
    • He went back on his promise to marry her. (Anh ta đã nuốt lời hứa kết hôn với ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • A promise is a promise: Lời hứa lời hứa (nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ lời).
    • You can't cancel the wedding now; a promise is a promise. (Bạn không thể hủy đám cưới bây giờ; lời hứa lời hứa.)